Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

各地

gè dì

in all parts of (a country)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • in all parts of (a country)
  • various regions

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 各 · 地

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả