Chữ Hán
咯
gē
final particle
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- final particle
- (phonetic)
- (final particle similar to 了[le5], indicating that sth is obvious)
- to cough up
- also pr. [ka3]
Pinyin
gēloluò
Thứ tự nét
咯Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
和hé
harmony, peace
吗ma
final interrogative particle
后hòu
after
可kě
may, can, -able
吧bā
emphatic final particle
只zhī
only, merely, just
向xiàng
towards
啊a
ah, exclamatory particle
个gè
this, that
各gè
individual
格gé
form, pattern, standard
歌gē
song, lyrics
哥gē
elder brother
隔gé
to separate, to partition, to divide
割gē
to cut, to divide, to partition
阁gé
cabinet, chamber, pavilion