Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

咯

gē

final particle

9 nétBộ thủ 口Số 1470

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • final particle
  • (phonetic)
  • (final particle similar to 了[le5], indicating that sth is obvious)
  • to cough up
  • also pr. [ka3]

Pinyin

gēloluò

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mouth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

咯

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan