Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

格

gé

form, pattern, standard

10 nétBộ thủ 木Số 407

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • form, pattern, standard
  • used in 格登[ge1 deng1]
  • used in 格格[ge1 ge1]
  • square; lattice; grid; frame
  • compartment; partition; slot (within a larger unit)

Pinyin

gégē

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

wood

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

格

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan