Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
格局
Từ tiếng Trung
Lưu
格局
gé jú
structure
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
structure
pattern
layout
Các chữ trong từ này
格
gé
10 nét
form, pattern, standard
局
jú
7 nét
bureau, office
Từ thường dùng: 格 · 局
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
格式
gé shì
form; specification; format