Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

格局

gé jú

structure

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • structure
  • pattern
  • layout

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 格 · 局

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả