Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

格式

gé shì

form

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • form
  • specification
  • format

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 格 · 式

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

qǐng tián xiě zhè zhāng biǎo gé,yòng zhōng wén gé shì。

Please fill out this form in Chinese format.