Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

表格

biǎo gé

form; table

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • form; table
  • CL:張|张[zhang1],份[fen4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 表 · 格

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

qǐng tián xiě zhè zhāng biǎo gé,yòng zhōng wén gé shì。

Please fill out this form in Chinese format.