Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

表情

biǎo qíng

(facial) expression

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (facial) expression
  • to express one's feelings

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 表 · 情

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả