Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

表明

biǎo míng

to make clear

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to make clear
  • to make known
  • to state clearly
  • to indicate
  • known

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 表 · 明

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả