Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

表演

biǎo yǎn

play

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • play
  • show
  • performance
  • exhibition
  • to perform
  • to act
  • to demonstrate
  • CL:場|场[chang3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 表 · 演

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả