Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

表面

biǎo miàn

surface

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • surface
  • face
  • outside
  • appearance

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 表 · 面

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả