Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

用

yòng

to use, to employ, to apply

5 nétBộ thủ 用Số 68

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to use, to employ, to apply
  • use
  • to use; to make use of; to employ
  • (coverb) with; using
  • to need; to have to (usu. used in the negative or in questions)

Bộ phận

Thứ tự nét

用

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan