Từ tiếng Trung
应用
yìng yòng
to put to use; to apply
Phồn thể: 應用
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to put to use; to apply
- practical; applied (science, linguistics etc)
- application; practical use
- (computing) app
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 应 · 用
Từ vựng