Từ tiếng Trung
应当
yīng dāng
should; ought to
Phồn thể: 應當
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- should; ought to
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 应 · 当
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yīng dāng
should; ought to
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 应 · 当
Từ vựng