Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

使用

shǐ yòng

to use

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to use
  • to employ
  • to apply
  • to make use of

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 使 · 用

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

qǐng shǐ yòng zhè zhī bǐ。

Please use this pen.