Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

支

zhī

to support, to sustain

4 nétBộ thủ 支Số 662

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to support, to sustain
  • to withdraw, to pay
  • a branch (of a bank)
  • surname Zhi
  • to support

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A hand 又 holding a branch 十 for support

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

支

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan