Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

支柱

zhī zhù

mainstay

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mainstay
  • pillar
  • prop
  • backbone

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 支 · 柱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả