Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

支持

zhī chí

to be in favor of

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be in favor of
  • to support
  • to back
  • support
  • backing
  • to stand by
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 支 · 持

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả