Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

支援

zhī yuán

to provide assistance

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to provide assistance
  • to support
  • to back

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 支 · 援

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả