Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

支配

zhī pèi

to control

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to control
  • to dominate
  • to allocate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 支 · 配

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả