Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

支部

zhī bù

branch, esp. grass root branches of a political party

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • branch, esp. grass root branches of a political party

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 支 · 部

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả