Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

支出

zhī chū

to spend; to pay out

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to spend; to pay out
  • expenses; expenditure

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 支 · 出

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả