Chữ Hán
柱
zhù
to lean on
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to lean on
- pillar, post, support
- pillar
- CL:根[gen1]
Thứ tự nét
柱Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
来lái
to arrive, to come, to return
本běn
root, origin, source
未wèi
not yet
杀shā
to kill, to murder, to slaughter
条tiáo
clause, condition
权quán
authority, power, right
机jī
desk
梦mèng
dream
住zhù
to reside, to live at, to dwell, to lodge
主zhǔ
to own
驻zhù
stable
注zhù
to concentrate, to focus
猪zhū
pig, hog, wild boar
祝zhù
to pray
助zhù
to help, to aid, to assist
煮zhǔ
to boil, to cook