Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

祝

zhù

to pray

9 nétBộ thủ 礻Số 755

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to pray
  • to wish well
  • surname
  • surname Zhu
  • to pray for

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A person 兄 praying before an altar 礻

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

祝

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan