Từ tiếng Trung
祝贺
zhù hè
to congratulate
Phồn thể: 祝賀
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to congratulate
- congratulations
- CL:個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 祝 · 贺
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhù hè
to congratulate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 祝 · 贺
Từ vựng