Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
祝愿
Từ tiếng Trung
Lưu
祝愿
zhù yuàn
to wish
Nghe
Phồn thể:
祝願
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to wish
Các chữ trong từ này
祝
zhù
9 nét
to pray
愿
yuàn
14 nét
desire, wish
Từ thường dùng: 祝 · 愿
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
祝福
zhù fú
blessings; to wish sb well
祝贺
zhù hè
to congratulate; congratulations; CL:個|个[ge4]