Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

祝福

zhù fú

blessings

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • blessings
  • to wish sb well

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 祝 · 福

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả