Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
祝福
Từ tiếng Trung
Lưu
祝福
zhù fú
blessings
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
blessings
to wish sb well
Các chữ trong từ này
祝
zhù
9 nét
to pray
福
fú
13 nét
happiness, good fortune, blessings
Từ thường dùng: 祝 · 福
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
祝贺
zhù hè
to congratulate; congratulations; CL:個|个[ge4]
祝愿
zhù yuàn
to wish