Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

朱

zhū

cinnabar, vermilion

6 nétBộ thủ 木Số 1098Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cinnabar, vermilion
  • surname
  • surname Zhu
  • vermilion
  • (bound form) cinnabar

Giản thể / Phồn thể

朱→朱

Dạng biến thể: 硃

Dạng biến thể

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

The color of the sap 一 of some trees 木

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

朱

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan