Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

朱利安

zhū lì ān

Julian or Julien (name)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Julian or Julien (name)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 朱 · 利 · 安

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả