Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

朱熹

zhū xī

Zhu Xi or Chu Hsi (1130-1200), also known as Master Zhu 朱子[Zhu1 zi3], Song dynasty Confucian writer and propagandist, founder of neo-Confucianism

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Zhu Xi or Chu Hsi (1130-1200), also known as Master Zhu 朱子[Zhu1 zi3], Song dynasty Confucian writer and propagandist, founder of neo-Confucianism

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 朱 · 熹

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả