Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

撒

sā

to disperse, to let go, to relax

15 nétBộ thủ 扌Số 1097

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to disperse, to let go, to relax
  • to let go
  • to cast
  • to let loose
  • to discharge

Pinyin

sāsǎ

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To scatter 散 seeds by hand 扌; 散 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

撒

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan