Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

撒尿

sā niào

to pass water

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to pass water
  • to piss
  • to urinate
  • to wee wee

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 撒 · 尿

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả