Chữ Hán
尿
niào
urine
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- urine
- to urinate
- CL:泡[pao1]
- (coll.) urine
Pinyin
niàosuī
Thứ tự nét
尿Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan