Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

尿

niào

urine

7 nétBộ thủ 尸Số 931

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • urine
  • to urinate
  • CL:泡[pao1]
  • (coll.) urine

Pinyin

niàosuī

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A person, crouched 尸 passing water 水

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

尿

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan