Từ tiếng Trung
糖尿病
táng niào bìng
diabetes; diabetes mellitus
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- diabetes; diabetes mellitus
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 糖 · 尿 · 病
Từ vựng
Từ tiếng Trung
táng niào bìng
diabetes; diabetes mellitus
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 糖 · 尿 · 病
Từ vựng