Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

糖果

táng guǒ

candy

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • candy
  • CL:粒[li4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 糖 · 果

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả