Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
糖果
Từ tiếng Trung
Lưu
糖果
táng guǒ
candy
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
candy
CL:粒[li4]
Các chữ trong từ này
糖
táng
16 nét
candy, sugar, sweets
果
guǒ
8 nét
fruit, nut
Từ thường dùng: 糖 · 果
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
糖尿病
táng niào bìng
diabetes; diabetes mellitus