Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

果

guǒ

fruit, nut

8 nétBộ thủ 木Số 890Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fruit, nut
  • result
  • fruit
  • resolute
  • indeed

Giản thể / Phồn thể

果→果

Dạng biến thể: 菓

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Fruit 田 growing on a tree 木

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

果

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan