Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

郭

guō

city limits

10 nétBộ thủ 阝Số 1134

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • city limits
  • surname
  • surname Guo
  • outer city wall

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A tall building 享 at the edge of a city 阝

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

郭

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan