Từ tiếng Trung
郭沫若
guō mò ruò
Guo Moruo (1892-1978), writer, communist party intellectual and cultural apparatchik
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Guo Moruo (1892-1978), writer, communist party intellectual and cultural apparatchik
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 郭 · 沫 · 若
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.