Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

若

ruò

if, supposing, assuming

8 nétBộ thủ 艹Số 245

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • if, supposing, assuming
  • similar
  • used in 般若[bo1 re3]
  • used in 蘭若|兰若[lan2 re3]
  • to seem

Pinyin

ruòrě

Bộ phận

Thứ tự nét

若

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan