Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

男

nán

man, boy

7 nétBộ thủ 田Số 244

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • man, boy
  • male
  • baron
  • surname
  • (bound form) male

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Someone who can work 力 the farm 田

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

男

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan