Chữ Hán
男
nán
man, boy
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- man, boy
- male
- baron
- surname
- (bound form) male
Thứ tự nét
男Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
男人nán réna man; a male; men; CL:個|个[ge4]男子nán zǐa man; a male男性nán xìngthe male sex; a male男女nán nǚmale-female; male and female男孩nán háiboy男生nán shēngschoolboy; male student; boy; guy (young adult male)男友nán yǒuboyfriend男士nán shìman; gentleman男方nán fāng(of a marriage) the bridegroom's side; the husband's side男童nán tóngboy
Chữ liên quan