Chữ Hán
喃
nán
to chatter, to keep talking
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to chatter, to keep talking
- to mumble
- mumble in repetition
Thứ tự nét
喃Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan