Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

难

nán

hard, difficult, arduous

10 nétBộ thủ 又Số 269Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hard, difficult, arduous
  • unable
  • difficult (to...)
  • problem
  • difficulty

Pinyin

nánnàn

Giản thể / Phồn thể

难→難

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A hand 又 trying to grasp at a bird 隹

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

难

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan