Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

隹

zhuī

short-tailed bird

8 nétBộ thủ 隹Số 5069

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • short-tailed bird
  • sparrow

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A bird facing left; compare 鳥

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

隹

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan