Chữ Hán
雄
xióng
alpha male, hero
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- alpha male, hero
- manly
- male
- staminate
- grand
Thứ tự nét
雄Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
英雄yīng xiónghero; CL:個|个[ge4]高雄gāo xióngKaohsiung, a special municipality in south Taiwan雄厚xióng hòusubstantial; robust; ample; abundant雄性xióng xìngmale雄心xióng xīngreat ambition; lofty aspiration雄伟xióng wěigrand; imposing; magnificent; majestic雄风xióng fēngvigor; virility; dynamism; (literary) powerful wind雌雄cí xióngmale and female高雄市gāo xióng shìKaohsiung or Gaoxiong city in south Taiwan
Chữ liên quan