Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

胸

xiōng

breast, bosom

10 nétBộ thủ ⺼Số 1035

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • breast, bosom
  • heart, mind
  • variant of 胸[xiong1]
  • chest
  • bosom

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A heart ⺼ in the chest 匈; 匈 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

胸

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan