Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
胸部
Từ tiếng Trung
Lưu
胸部
xiōng bù
chest
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
chest
bosom
Các chữ trong từ này
胸
xiōng
10 nét
breast, bosom
部
bù
10 nét
department, ministry
Từ thường dùng: 胸 · 部
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
胸口
xiōng kǒu
chest
胸前
xiōng qián
(on the) chest; bosom
胸罩
xiōng zhào
brassiere (underwear); bra
胸怀
xiōng huái
one's bosom (the seat of emotions); breast; broad-minded and open; to think about; to che…
胸围
xiōng wéi
chest measurement; bust
胸膛
xiōng táng
chest