Từ tiếng Trung
胸罩
xiōng zhào
brassiere (underwear)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- brassiere (underwear)
- bra
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 胸 · 罩
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xiōng zhào
brassiere (underwear)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 胸 · 罩
Từ vựng