Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

胸口

xiōng kǒu

chest

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • chest

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 胸 · 口

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả