Từ tiếng Trung
胸围
xiōng wéi
chest measurement
Phồn thể: 胸圍
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- chest measurement
- bust
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 胸 · 围
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xiōng wéi
chest measurement
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 胸 · 围
Từ vựng