Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

罩

zhào

cover, shroud

13 nétBộ thủ 罒Số 1674

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cover, shroud
  • basket for catching fish
  • to cover; to spread over
  • a cover; a shade; a hood
  • bamboo fish trap

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

net

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

罩

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan