Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

口罩

kǒu zhào

mask (surgical etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mask (surgical etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 口 · 罩

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

ké sou de shí hou yào dài kǒu zhào。

Wear a mask when you cough.